Lựa chọn ngôn ngữ

Tiếng Việt

Tỷ giá ngoại tệ & vàng

  MUA BÁN
USD 21,325 21,375
AUD 16,608 16,768
CAD 16,994 17,158
CHF 22,296 22,493
DKK 3,186 3,217
EUR 23,773 24,014
GBP 32,805 33,117
HKD 2,735 2,770
JPY 177.552 179.353
NOK 2,759 2,812
SEK 2,550 2,572
SJC 35,450,000 35,520,000
SGD 15,583 15,751
THB 652.954 665.699
CNY 3,369 3,446
KWR 18.394 20.384

Cập nhật lúc 08:30 ngày 28/02/2015 và chỉ mang tính chất tham khảo

Täydentävä sisältö